Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE REVOLVER CASE COLLECTION

The Revolver Case Collection
0
.
85
The Revolver Case Collection
+
0
.
85
The Revolver Case Collection
+
1
.
70
The Revolver Case Collection
+
2
.
55
The Revolver Case Collection
+
3
.
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
332
.
33
M4A4

Royal Paladin

M4A4

73
.
30
-
332
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
332
.
33
0.019%FN
181
.
95
0.019%ST | MW
102
.
59
0.019%ST | BS
83
.
19
0.019%MW
77
.
49
0.019%FT
75
.
96
0.019%ST | FT
73
.
85
0.019%BS
73
.
30
0.019%
Súng lục R8

Fade

Súng lục R8

14
.
13
-
108
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
108
.
42
0.019%FN
88
.
36
0.019%ST | MW
83
.
91
0.019%FT
75
.
09
0.019%WW
14
.
13
0.019%
AK-47

Point Disarray

AK-47

11
.
16
-
83
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
83
.
02
0.019%FN
49
.
98
0.019%ST | MW
45
.
29
0.019%ST | WW
35
.
60
0.019%ST | BS
26
.
36
0.019%ST | FT
25
.
35
0.019%MW
18
.
53
0.019%WW
14
.
28
0.019%BS
11
.
61
0.019%FT
11
.
16
0.019%
G3SG1

The Executioner

G3SG1

7
.
79
-
49
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
49
.
97
0.019%ST | BS
8
.
86
0.019%FT
8
.
76
0.019%BS
7
.
79
0.009%
Negev

Power Loader

Negev

1
.
27
-
30
.
22
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
30
.
22
0.019%ST | MW
11
.
69
0.019%FN
6
.
83
0.019%ST | WW
3
.
10
0.019%FT
1
.
27
0.019%
P2000

Imperial Dragon

P2000

9
.
30
-
24
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
24
.
69
0.019%FN
21
.
37
0.019%ST | MW
13
.
24
0.019%WW
12
.
10
0.019%MW
11
.
61
0.019%FT
11
.
18
0.019%ST | WW
10
.
85
0.019%BS
10
.
80
0.019%ST | BS
10
.
64
0.019%ST | FT
9
.
30
0.019%
P90

Shapewood

P90

7
.
74
-
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
23
0.019%MW
9
.
87
0.019%BS
7
.
74
0.019%
Tec-9

Avalanche

Tec-9

1
.
62
-
18
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
18
.
80
0.019%ST | MW
8
.
32
0.019%ST | WW
5
.
53
0.019%ST | FT
5
.
47
0.019%FT
1
.
62
0.019%
Five-SeveN

Retrobution

Five-SeveN

1
.
04
-
10
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
10
.
27
0.019%ST | MW
5
.
24
0.019%ST | FT
2
.
24
0.019%ST | WW
2
.
13
0.019%WW
1
.
04
0.019%
XM1014

Teclu Burner

XM1014

1
.
01
-
7
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
88
0.019%FN
3
.
17
0.019%MW
1
.
83
0.019%FT
1
.
01
0.019%
PP-Bizon

Fuel Rod

PP-Bizon

1
.
12
-
7
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
79
0.009%FN
3
.
55
0.019%ST | MW
3
.
54
0.019%ST | BS
1
.
74
0.019%FT
1
.
12
0.019%
SG 553

Tiger Moth

SG 553

0
.
98
-
6
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
92
0.019%FN
3
.
74
0.019%ST | BS
1
.
82
0.019%WW
0
.
98
0.019%
Súng lục R8

Crimson Web

Súng lục R8

2
.
38
-
6
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
6
.
77
0.019%ST | MW
2
.
38
0.019%
Desert Eagle

Corinthian

Desert Eagle

0
.
87
-
3
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
14
0.019%ST | MW
1
.
74
0.019%ST | FT
1
.
26
0.019%FN
0
.
87
0.019%
Súng nòng ngắn

Yorick

Súng nòng ngắn

0
.
30
-
2
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
09
0.019%FN
1
.
25
0.019%MW
0
.
30
16.42%
AUG

Ricochet

AUG

0
.
35
-
1
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
86
0.019%FN
1
.
18
0.019%ST | MW
0
.
88
0.019%MW
0
.
35
16.42%
SCAR-20

Outbreak

SCAR-20

0
.
32
-
1
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
08
0.019%ST | BS
0
.
54
16.42%ST | MW
0
.
53
16.42%MW
0
.
33
16.42%ST | FT
0
.
32
16.42%